tone dialing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hệ thống quay số qua điện thoại trong đó mỗi chữ số được truyền đi dưới dạng một chuỗi tần số âm thanhdanh từkhông đếm được (uncountable)A system of telephone dialing in which each digit is transmitted as a burst of a single audio frequency.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| touch-tone dialingdanh từ | danh từ | Hệ thống quay số qua điện thoại trong đó mỗi chữ số được truyền đi dưới dạng một âm hoặc tổ hợp các âm có cao độ cụ thể |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)