ton-up
tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Lái xe ở tốc độ 100 dặm/giờ, lái xe ở tốc độ hơn 100 dặm/giờtính từkhông so sánh (not comparable)fond of travelling at high speeds
- Tốc độ 100 dặm một giờ, đặc biệt là trên xe máydanh từA speed of 100 miles an hour, especially on a motorbike.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ton-upDạng gốc (base form)
- ton-upsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ton-up boydanh từ | danh từ | Thành viên của nhóm văn hóa rocker Anh giữa thế kỷ XX |
Ví dụ
- ? red-nosed ? ?