Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tomosynthetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến quá trình tổng hợp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
relating to tomosynthesis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tomosynthetic
tomosynthetic
ally
Về mặt hoặc bằng phương pháp tổng hợp
trạng từ
AI
1
Liên quan đến quá trình tổng hợp
1
Liên quan đến quá trình tổng hợp
1
Liên quan đến quá trình tổng hợp