tomorrow's
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến ngày mai. (Mục này là một trung tâm dịch thuật.)tính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to tomorrow. (This entry is a translation hub.)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tomorrow's chip paperdanh từ | danh từ | Tin tức không quan trọng hoặc phù du; một câu chuyện sẽ sớm bị lãng quên |
Ví dụ
- .Bạn nên chuẩn bị cho giờ học ngày mai đi.
- .Toán học thuần tuý của hôm nay là toán học ứng dụng của ngày mai.
- .Hôm qua là thứ Hai.