Dịch

tombé

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyển động trong đó một vũ công rơi từ chân này sang chân kia trong khi uốn cong đầu gốidanh từA movement in which a dancer falls from one leg to the other while flexing the knee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tombéDạng gốc (base form)
  2. tombésSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháptombé

AI