tombé
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuyển động trong đó một vũ công rơi từ chân này sang chân kia trong khi uốn cong đầu gốidanh từA movement in which a dancer falls from one leg to the other while flexing the knee.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tombéDạng gốc (base form)
- tombésSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháptombé