Dịch

tomahawk chop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Động tác chặt bằng cẳng tay và lòng bàn tay mở, được những người hâm mộ thể thao thực hiện để ăn mừngdanh từA chopping motion with the forearm and open palm, performed as a celebration by sports fans.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tomahawk chopDạng gốc (base form)
  2. tomahawk chopsSố nhiều (plural)

AI