tom-tom
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chiếc trống nhỏ, thường là một cặp, được đánh bằng tay, thường gắn liền với văn hóa bộ lạcdanh từA small drum, often one of a joined pair, beaten with the hands, frequently associated with tribal cultures.
- Trống hình trụ bất kỳ, không có bẫy; một phần của bộ trốngdanh từAny cylindrical drum, with no snare; part of a drum kit.
- Chơi tom-tomsđộng từTo play the tom-toms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tom-tomNguyên thể (infinitive)
- tom-tomsSố nhiều (plural)
- tom-tommedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tom-tommingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tom-tom drumdanh từ | danh từ | Trống hình trụ không có bẫy, được sử dụng như một phần của bộ trống hiện đại |
| tom-tom drummerdanh từ | danh từ | Ai đó chơi trống tom-tom |
| tom-tommerdanh từ | danh từ | Ai đó chơi trống tom-tom |
Xuất hiện ở từ khác
- tomkết hợp, đồng nghĩatrống tom-tom
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
- mượn từ tiếng Hindiटमटमṭamṭam“the sound of a drum”
- mượn từ tiếng Punjabਟਮ ਟਮṭam ṭam
- mượn từ tiếng Gujaratટમટમṭamṭam
Ví dụ
- , , ; .
- "," , . , .