Dịch

tom-tom

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chiếc trống nhỏ, thường là một cặp, được đánh bằng tay, thường gắn liền với văn hóa bộ lạcdanh từA small drum, often one of a joined pair, beaten with the hands, frequently associated with tribal cultures.
  2. Trống hình trụ bất kỳ, không có bẫy; một phần của bộ trốngdanh từAny cylindrical drum, with no snare; part of a drum kit.
  3. Chơi tom-tomsđộng từTo play the tom-toms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tom-tomNguyên thể (infinitive)
  2. tom-tomsSố nhiều (plural)
  3. tom-tommedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. tom-tommingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

tom-tom drumdanh từTrống hình trụ không có bẫy, được sử dụng như một phần của bộ trống hiện đại
tom-tom drummerdanh từAi đó chơi trống tom-tom
tom-tommerdanh từAi đó chơi trống tom-tom

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

  1. mượn từ tiếng Hindiटमटमṭamṭam“the sound of a drum”
  2. mượn từ tiếng Punjabਟਮ ਟਮṭam ṭam
  3. mượn từ tiếng Gujaratટમટમṭamṭam

Ví dụ

  • , , ; .
  • "," , . , .

AI