Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tollable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phải nộp thuế (cầu, đường, chợ... )
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Subject to the payment of a toll.
Nguồn gốc
(etymology)
toll
+
-able
Ví dụ
tollable
goods
AI
1
Phải nộp thuế (cầu, đường, chợ... )
1
Phải nộp thuế (cầu, đường, chợ... )
1
Phải nộp thuế (cầu, đường, chợ... )