Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toll-bar
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái chắn đường để thu thuế
danh từ
a gate or other barrier placed across a road where a toll is taken
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toll-bar
Dạng gốc
(base form)
toll-bar
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cái chắn đường để thu thuế
1
Cái chắn đường để thu thuế
1
Cái chắn đường để thu thuế