Dịch

tokonoma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hốc trong nội thất gia đình, nơi trưng bày các đồ vật, chẳng hạn như kakemono (treo cuộn) hoặc ikebana (cắm hoa)danh từA recess in a domestic interior in which things are displayed, such as kakemono (hanging scrolls) or ikebana (flower arrangements).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tokonomaDạng gốc (base form)
  2. tokonomasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật床の間tokonoma

AI