toki
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cò quăm mào Nhật Bảndanh từA Japanese crested ibis (Nipponia nippon).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tokiDạng gốc (base form)
- tokisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Toki Ponadanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ được xây dựng tối giản với các yếu tố giống creole do Sonja Lang thiết kế |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật朱鷺toki
Họ từ (word family)
cùng gốc tokiVí dụ
- , , , - , - .Quần đảo Nhật Bản, nằm ở rìa phía đông châu Á, có hệ chim phong phú, bao gồm loài chim có lẽ là hiếm nhất thế giới - Toki hay Cò quăm mào Nhật Bản, và một trong những loài chim mới được phát hiện gần đây nhất - Gà nước Okinawa.
- Pona?Bạn có biết Toki Pona không?
- Pona .Tôi đã học tiếng Toki Pona được rất lâu rồi.