toddyman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông chuẩn bị đồ uống có cồndanh từA man who prepares the alcoholic drink toddy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- toddymanDạng gốc (base form)
- toddymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.