Dịch

toddyman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông chuẩn bị đồ uống có cồndanh từA man who prepares the alcoholic drink toddy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. toddymanDạng gốc (base form)
  2. toddymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI