Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
toddling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bước đi không vững của một đứa trẻ mới biết đi
danh từ
The unsteady walking of a toddler.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toddling
Dạng gốc
(base form)
toddling
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
her
toddlings
back
and
forth
AI
1
Bước đi không vững của một đứa trẻ mới biết đi
1
Bước đi không vững của một đứa trẻ mới biết đi
1
Bước đi không vững của một đứa trẻ mới biết đi