Dịch

toddling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bước đi không vững của một đứa trẻ mới biết đidanh từThe unsteady walking of a toddler.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toddlingDạng gốc (base form)
  2. toddlingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

AI