Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
todayness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính của sự tồn tại hoặc dường như ở hiện tại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being, or seeming to be, in the present.
AI
1
Thuộc tính của sự tồn tại hoặc dường như ở hiện tại
1
Thuộc tính của sự tồn tại hoặc dường như ở hiện tại
1
Thuộc tính của sự tồn tại hoặc dường như ở hiện tại