Dịch

toccatina

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Toccata ngắn hoặc đơn giảndanh từA short or simple toccata.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toccatinaDạng gốc (base form)
  2. toccatinasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýtoccatina

AI