Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toccatina
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Toccata ngắn hoặc đơn giản
danh từ
A short or simple toccata.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toccatina
Dạng gốc
(base form)
toccatina
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
toccatina
AI
1
Toccata ngắn hoặc đơn giản
1
Toccata ngắn hoặc đơn giản
1
Toccata ngắn hoặc đơn giản