Dịch

tobyman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên cướp đường cao tốcdanh từA highway robber.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tobymanDạng gốc (base form)
  2. tobymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI