tobyman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tên cướp đường cao tốcdanh từA highway robber.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tobymanDạng gốc (base form)
- tobymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.