Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tobying
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
In nhiều màu bằng cách sử dụng mộc bản để lấy thuốc nhuộm màu từ rây có ngăn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Multicolour printing using a woodblock that picks up coloured dyes from a chambered sieve.
AI
1
In nhiều màu bằng cách sử dụng mộc bản để lấy thuốc nhuộm màu từ rây có ngăn
1
In nhiều màu bằng cách sử dụng mộc bản để lấy thuốc nhuộm màu từ rây có ngăn
1
In nhiều màu bằng cách sử dụng mộc bản để lấy thuốc nhuộm màu từ rây có ngăn