tna'im
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tài liệu không chính thức bao gồm các điều khoản và mong đợi dành cho một cặp vợ chồng đã hứa hôndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An informal document containing the terms and expectations for a betrothed couple.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiתְּנָאִים
Ví dụ
- ( ) , , .
- , , , ( ) ...