Dịch

tn

C2ký hiệu (symbol)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nghìn tỷ, triệu triệuký hiệuTrillion.
  2. Viết tắt của tonighttrạng từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of tonight.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

2 nghĩa khác

Ký hiệu (symbol) 2
Nghìn tỷ
  1. Trillion short scale.

Ví dụ

  • Tao chỉ bực vì tối nay mày không nhắn tin cho tao và ôi mẹ kiếp mày.

AI