Dịch

TJ

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Tijuanadanh từ riêngAbbreviation of Tijuana (“Mexican city”).

Họ từ (word family)

cùng gốc TJ

Ví dụ

  • . . , —, .

AI