Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
TJ
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Tijuana
danh từ riêng
Abbreviation of Tijuana (“Mexican city”).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
TJ
TJ
S
Viết tắt của Tommy John surgery
danh từ
Ví dụ
That
was
when
Customs
stopped
every
car
at
the
S
.
D
.
border
and
checked
for
drugs
,
which
reminds
me
of
the
first
time
I
went
to
TJ
—
Tijuana
,
Mexico
.
AI
1
Viết tắt của Tijuana
1
Viết tắt của Tijuana
1
Viết tắt của Tijuana