Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tix
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vé (thẻ cho phép người giữ vé vào cửa)
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Tickets (passes entitling the holder to admission).
Ví dụ
Space
Exploration
Extravaganza
:
Examine
Texas
Space
Expo
:
Tix
Here
AI
1
Vé (thẻ cho phép người giữ vé vào cửa)
1
Vé (thẻ cho phép người giữ vé vào cửa)
1
Vé (thẻ cho phép người giữ vé vào cửa)