tittle-tattle
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Những chuyện tầm phào, tầm phàodanh từkhông đếm được (uncountable)Petty, idle gossip.
- Người nói chuyện nhàn rỗi, tầm thường; một tin đồndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An idle, trifling talker; a gossip.
- Tham gia vào tin đồnđộng từTo engage in gossip.
- Truyền bá tin đồnđộng từTo spread gossip.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tittle-tattleNguyên thể (infinitive)
- tittle-tattlesSố nhiều (plural)
- tittle-tattledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tittle-tattlingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tittle-tattlerdanh từ | danh từ | Như talebearer |
Ví dụ
- , hadn’t , , .
- ‘ . you’ve I’ve , — bobby’s .’
- , , . , Fribsby.