titivation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự trang điểm, sự chải chuốt, sự làm dángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Act of titivating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- titivationDạng gốc (base form)
- titivationsSố nhiều (plural)