Dịch

titivation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trang điểm, sự chải chuốt, sự làm dángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Act of titivating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. titivationDạng gốc (base form)
  2. titivationsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc titivation

AI