Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
titillative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kích thích; kích động
tính từ
titillating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
titillative
Dạng gốc
(base form)
more titillative
So sánh hơn
(comparative)
most titillative
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
titillate
+
-ive
AI
1
Kích thích
1
Kích thích
1
Kích thích