Dịch

titian

C2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Màu hung bóng, màu hung sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bright auburn colour, tinted with gold.
  2. Hung bóng, hung sángtính từOf a bright auburn colour, tinted with gold, especially in reference to hair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. titianDạng gốc (base form)
  2. titiansSố nhiều (plural)
  3. more titianSo sánh hơn (comparative)
  4. most titianSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ÝTiziano

Ví dụ

  • . , smooth-skinned, , .Đó hoàn toàn không phải là khuôn mặt mà anh ấy mong đợi. Nó trẻ trung, da mịn màng, hình trái tim, bao quanh bởi mái tóc màu hung đỏ rực rỡ uốn lượn quyến rũ.

AI