Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tithable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phải đóng thuế thập phân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Subject to the payment of tithes.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
untithable
Ví dụ
tithable
produce
tithable
lands
Nguồn gốc
(etymology)
tithe
+
-able
AI
1
Phải đóng thuế thập phân
1
Phải đóng thuế thập phân
1
Phải đóng thuế thập phân