Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
titano-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Kết hợp với titan
tiền tố
Combined with titanium
Họ từ
(word family)
cùng gốc
titano-
titano
niobate
Chưa có nghĩa
titano
columbate
Chưa có nghĩa
titano
fluoride
Chưa có nghĩa
titano
silicate
Hợp chất hoặc mạng lưới silicat trong đó một số tứ diện silic được thay thế bằng bát diện titan
danh từ
Xem thêm 2 từ
Từ liên quan
(related word)
titanotherium
AI
1
Kết hợp với titan
1
Kết hợp với titan
1
Kết hợp với titan