Dịch

titanite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. A mixed calcium and titanium neosilicate, CaTiSiO₅, once known as sphene.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. titaniteDạng gốc (base form)
  2. titanitesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc titanite

AI