tirl
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Xoắnđộng từngoại động từ (transitive)To twist.
- Lột; dỡ mái nhàđộng từngoại động từ (transitive)To strip; to unroof.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tirlie-whirliedanh từ | danh từ | Chuyển động quay tròn hoặc nhảy múa |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 2
Run rẩy
- nội động từ (intransitive)Run rẩy; rung động; xoay chuyểnTo quiver; to vibrate; to veer about.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổþweran“to twirl, stir”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha