Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tipitiwitchet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây bắt ruồi Venus
danh từ
Venus flytrap.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tipitiwitchet
Dạng gốc
(base form)
tipitiwitchet
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
He
saw
character
in
wasps
,
volition
in
tipitiwitchets
,
excitement
in
pine
trees
,
order
in
bird
migrations
and
glory
in
the
heavens
.
AI
1
Cây bắt ruồi Venus
1
Cây bắt ruồi Venus
1
Cây bắt ruồi Venus