tip-up
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lật lên được (ghế ngồi ở rạp hát)tính từkhông so sánh (not comparable)Designed to tilt to a vertical position when not in use, either manually or of its own accord.
- Thiết bị dùng để câu cá trên băng, có cờ giương lên để cảnh báo người câu cá khi câu được mồi bên dưới lớp băngdanh từA device used in ice fishing, having a flag that is raised to alert the angler when the bait below the ice is taken.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tip-upDạng gốc (base form)
- tip-upsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [...] guard's , , .