tip jar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hũ đựng tiền boadanh từA container, commonly a glass jar, into which customers can place a gratuity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tip jarDạng gốc (base form)
- tip jarsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Ai đó vừa chạy mất với cái hũ đựng tiền boa.
- .James cuối cùng đã thú nhận đã lấy tiền trong hũ đựng tiền boa.
- .Sami bỏ tiền vào hũ đựng tiền boa.