Dịch

tip jar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hũ đựng tiền boadanh từA container, commonly a glass jar, into which customers can place a gratuity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tip jarDạng gốc (base form)
  2. tip jarsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Ai đó vừa chạy mất với cái hũ đựng tiền boa.
  • .James cuối cùng đã thú nhận đã lấy tiền trong hũ đựng tiền boa.
  • .Sami bỏ tiền vào hũ đựng tiền boa.

AI