Dịch

tinkerman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người đàn ông mày mòdanh từA male tinker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tinkermanDạng gốc (base form)
  2. tinkermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người đánh cá trái phép bằng lưới ở sông Thames
  1. A person who illegally fished with a net in the Thames.

AI