tinkerman
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người đàn ông mày mòdanh từA male tinker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tinkermanDạng gốc (base form)
- tinkermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người đánh cá trái phép bằng lưới ở sông Thames
- A person who illegally fished with a net in the Thames.