Dịch

tinker's damn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một số tiền hoặc vật không đáng kể hoặc vô giá trịdanh từAn insignificant or worthless amount or thing.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

give a tinker's damnđộng từĐược quan tâm đến một cái gì đó; quan tâm
not give a tinker's damnChưa có nghĩa

Ví dụ

  • […] tinker's .

AI