tinker's damn
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một số tiền hoặc vật không đáng kể hoặc vô giá trịdanh từAn insignificant or worthless amount or thing.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give a tinker's damnđộng từ | động từ | Được quan tâm đến một cái gì đó; quan tâm |
| not give a tinker's damn | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- […] tinker's .