tinker's cuss
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Gã thợ hàn khốn kiếpdanh từA tinker's damn.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give a tinker's cussđộng từ | động từ | Quan tâm đến một cái gì đó; quan tâm |
| not give a tinker's cuss | Chưa có nghĩa |