Dịch

tinda

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại dưa chuột giống bí được trồng để lấy quả nondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A squash-like cucurbit grown for its immature fruit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tindaDạng gốc (base form)
  2. tindasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiटिंडा

Ví dụ

  • .

AI