Dịch

tinctura

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cồn thuốcdanh từtincture

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tincturaDạng gốc (base form)
  2. tincturae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

tinctura myrrhaedanh từChế phẩm được thực hiện bằng cách ngâm hoặc tiêu hóa nhựa thơm với rượu và lọc

Họ từ (word family)

cùng gốc tinctura

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhtīnctūra

Cùng gốc (doublet)taintureteinturetincture

Ngôn ngữ khác

AI