tinctura
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cồn thuốcdanh từtincture
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tincturaDạng gốc (base form)
- tincturae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tinctura myrrhaedanh từ | danh từ | Chế phẩm được thực hiện bằng cách ngâm hoặc tiêu hóa nhựa thơm với rượu và lọc |
Họ từ (word family)
cùng gốc tincturaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha