Dịch

timpano

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trống lục lạcdanh từA timbale (food).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. timpanoDạng gốc (base form)
  2. timpani (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. timpanosSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýtimpano

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI