Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
timoneer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lái tàu; người cầm lái
danh từ
A helmsman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
timoneer
Dạng gốc
(base form)
timoneer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
timonier
từ tiếng Latinh
temo
AI
1
Người lái tàu
1
Người lái tàu
1
Người lái tàu