Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
timeservingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính phục vụ thời gian
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being time-serving.
Nguồn gốc
(etymology)
time-serving
+
-ness
AI
1
Tính phục vụ thời gian
1
Tính phục vụ thời gian
1
Tính phục vụ thời gian