time-weighted
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được tính toán từ các giá trị riêng biệt được chọn trong một khoảng thời gian xác địnhtính từkhông so sánh (not comparable)calculated from selected discrete values over a specified time period
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| time-weighted rate of return | Chưa có nghĩa | |
| time-weighted average | Chưa có nghĩa | |
| time-weighted return | Chưa có nghĩa |