time-waiter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người dự đoán một thời điểm hoặc sự kiện thuận lợi; một kẻ cơ hộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person who anticipates a favorable moment or turn of events; an opportunist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- time-waiterDạng gốc (base form)
- time-waitersSố nhiều (plural)