Dịch

time-waiter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người dự đoán một thời điểm hoặc sự kiện thuận lợi; một kẻ cơ hộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person who anticipates a favorable moment or turn of events; an opportunist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. time-waiterDạng gốc (base form)
  2. time-waitersSố nhiều (plural)

AI