Dịch

time-tried

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đã được thử nghiệm và chứng minh là đáng tin cậy trong một khoảng thời giantính từkhông so sánh (not comparable)Tested and proved to be reliable over a period of time.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , " " .

AI