time-tried
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đã được thử nghiệm và chứng minh là đáng tin cậy trong một khoảng thời giantính từkhông so sánh (not comparable)Tested and proved to be reliable over a period of time.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , " " .