Dịch

time-invariance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng hệ thống mà hành vi của nó, tức là phản ứng của nó với đầu vào, không thay đổi theo thời giandanh từkhông đếm được (uncountable)A form of a system whose behavior, i.e., its response to inputs, does not change with time.

AI