time-invariance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng hệ thống mà hành vi của nó, tức là phản ứng của nó với đầu vào, không thay đổi theo thời giandanh từkhông đếm được (uncountable)A form of a system whose behavior, i.e., its response to inputs, does not change with time.