time-exposed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của một bức ảnh, được phơi sáng bằng cách để màn trập của máy ảnh mở trong khoảng thời gian lớn hơn một phần giâytính từkhông so sánh (not comparable)Of a photograph, exposed by leaving a camera's shutter open for a period greater than a fraction of a second.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| time exposuredanh từ | danh từ | Phơi sáng được thực hiện bằng cách để cửa trập của máy ảnh mở trong khoảng thời gian lớn hơn một phần giây |