Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
timbit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với donut hole
danh từ
Synonym of donut hole (“ball-shaped pastry”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
timbit
Dạng gốc
(base form)
timbit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
donut hole
AI
1
Đồng nghĩa với donut hole
1
Đồng nghĩa với donut hole
1
Đồng nghĩa với donut hole