Dịch

tike

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con chó cà tàng, người hèn hạdanh từA boorish person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tikeDạng gốc (base form)
  2. tikesSố nhiều (plural)

AI