Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tike
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Con chó cà tàng, người hèn hạ
danh từ
A boorish person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tike
Dạng gốc
(base form)
tike
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con chó cà tàng
1
Con chó cà tàng
1
Con chó cà tàng