tift
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Sự nhỏ nhen hoặc hơi tức giận; một chút khó chịudanh từA fit of pettishness, or slight anger; a tiff.
- Khó chịu, tranh luậnđộng từTo tiff, argue
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tiftDạng gốc (base form)
- tiftsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tift Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 159 quận ở Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Tifton |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Na Uyteft“a scent”
Ví dụ
- .