Dịch

tie-dyeing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tạo ra những họa tiết nhuộm màu trên (vải) bằng cách buộc từng phần của vải lại để những chỗ đó không bị ăn màudanh từkhông đếm được (uncountable)The process of making tie-dyed material

AI