Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tie-belted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được thiết kế hoặc trang trí bằng dây buộc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Designed or adorned with a tie belt.
Nguồn gốc
(etymology)
tie belt
+
-ed
AI
1
Được thiết kế hoặc trang trí bằng dây buộc
1
Được thiết kế hoặc trang trí bằng dây buộc
1
Được thiết kế hoặc trang trí bằng dây buộc